cưu dạ

Học thuật
Thân thiện
cưu dạ

Một người mẹ cưu dạ đứa con nhỏ trong lòng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mang dạ, lòng: Chỉ việc trong lòng mang một tâm ý, tình cảm hoặc ý định nào đó. Đây một từ Hán Việt cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kẻ tiểu nhân ấy cưu dạ mưu hại người lương thiện. (Kẻ tiểu nhân ấy trong lòng mang ý định mưu hại người lương thiện.)
    • Không nên cưu dạ oán hận. (Không nên trong lòng mang sự oán hận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cưu dạ tham tàn": lòng dạ tham lam tàn ác.
    • Những kẻ cưu dạ tham tàn thường không bạn chân chính. (Những kẻ lòng dạ tham tàn thường không bạn chân chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Mang lòng: ý nghĩ, tình cảm trong lòng (từ thuần Việt, nghĩa tương đương phổ biến hơn).

    • Anh ấy mang lòng yêu thương từ lâu. (Anh ấy tình yêu thương dành cho từ lâu.)
  • Ấp ủ: Nuôi dưỡng, giữ kín trong lòng (thường dùng cho hoài bão, ý định tốt).

    • ấy ấp ủ ước mơ trở thành bác sĩ. ( ấy nuôi dưỡng ước mơ trở thành bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mang bụng: ý nghĩ, tâm địa trong lòng (thường dùng với nghĩa không tốt).
  • ý: chủ ý, dự định.
Từ trái nghĩa
  • Vô tư: Không ý định, suy tính .
  • Thẳng thắn: Ngay thẳng, không giấu giếm điều trong lòng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cưu dạ" từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng thường xuất hiện trong văn chương cổ hoặc văn phong nghiêm túc. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "mang lòng", " ý" hoặc "nuôi ý" thay thế.
  • Từ này thường được dùng để diễn tả những ý nghĩ, tâm địa không tốt, như thù hận, đố kỵ, tham lam ( dụ: cưu dạ tham tàn, cưu dạ hận thù).
cưu dạ

Một người mẹ cưu dạ đứa con nhỏ trong lòng.

  1. mang dạ, lòng; cưu dạ tham tàn: bụng tham tàn