cưu dạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mang dạ, có lòng: Chỉ việc trong lòng mang một tâm ý, tình cảm hoặc ý định nào đó. Đây là một từ Hán Việt cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ tiểu nhân ấy cưu dạ mưu hại người lương thiện. (Kẻ tiểu nhân ấy trong lòng mang ý định mưu hại người lương thiện.)
- Không nên cưu dạ oán hận. (Không nên trong lòng mang sự oán hận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cưu dạ tham tàn": Có lòng dạ tham lam và tàn ác.
- Những kẻ cưu dạ tham tàn thường không có bạn bè chân chính. (Những kẻ có lòng dạ tham tàn thường không có bạn bè chân chính.)
Biến thể và từ gần giống
Mang lòng: Có ý nghĩ, tình cảm trong lòng (từ thuần Việt, nghĩa tương đương và phổ biến hơn).
- Anh ấy mang lòng yêu thương cô từ lâu. (Anh ấy có tình yêu thương dành cho cô từ lâu.)
Ấp ủ: Nuôi dưỡng, giữ kín trong lòng (thường dùng cho hoài bão, ý định tốt).
- Cô ấy ấp ủ ước mơ trở thành bác sĩ. (Cô ấy nuôi dưỡng ước mơ trở thành bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Mang bụng: Có ý nghĩ, tâm địa trong lòng (thường dùng với nghĩa không tốt).
- Có ý: Có chủ ý, có dự định.
Từ trái nghĩa
- Vô tư: Không có ý định, suy tính gì.
- Thẳng thắn: Ngay thẳng, không giấu giếm điều gì trong lòng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cưu dạ" là từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn chương cổ hoặc văn phong nghiêm túc. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "mang lòng", "có ý" hoặc "nuôi ý" thay thế.
- Từ này thường được dùng để diễn tả những ý nghĩ, tâm địa không tốt, như thù hận, đố kỵ, tham lam (ví dụ: cưu dạ tham tàn, cưu dạ hận thù).
- mang dạ, có lòng; cưu dạ tham tàn: có bụng tham tàn